software error

Định nghĩa

Danh từ: Lỗi phần mềm, chỉ một sai sót hoặc lỗi phát sinh từ nguồn kém chất lượng trong một chương trình nào đó, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không mong muốn khi chạy chương trình.

dụ sử dụng
  • (Chương trình bị treo do một lỗi phần mềm trong bản cập nhật.)
  • (Chúng ta cần sửa lỗi phần mềm trước khi phát hành ứng dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to debug a software error": gỡ lỗi phần mềm, tìm sửa lỗi trong nguồn.

    • The developer spent hours debugging the software error. (Lập trình viên đã dành nhiều giờ để gỡ lỗi phần mềm.)
  • "critical software error": lỗi phần mềm nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động của hệ thống.

    • A critical software error caused the server to shut down. (Một lỗi phần mềm nghiêm trọng đã khiến máy chủ tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Software bug (n): lỗi phần mềm (thường dùng không chính thức, chỉ lỗi nhỏ hoặc lỗi logic).
    • There is a software bug in the login feature. ( một lỗi phần mềm trong tính năng đăng nhập.)
  • Error in software (n): lỗi trong phần mềm (cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vị trí lỗi).
    • The error in software was caused by incorrect data input. (Lỗi trong phần mềm do nhập dữ liệu không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Programming error: lỗi lập trình, nhấn mạnh nguyên nhân do nguồn.
  • Code defect: khiếm khuyết nguồn, thường dùng trong kiểm thử phần mềm.
  • System fault: lỗi hệ thống, rộng hơn, có thể bao gồm cả lỗi phần cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To run into a software error: gặp phải lỗi phần mềm.
    • The team ran into a software error during testing. (Nhóm đã gặp phải một lỗi phần mềm trong quá trình kiểm thử.)
  • To resolve a software error: giải quyết lỗi phần mềm.
    • They managed to resolve the software error quickly. (Họ đã giải quyết nhanh chóng lỗi phần mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Glitch in the system: trục trặc trong hệ thống (thường dùng không chính thức, chỉ lỗi tạm thời).
    • The glitch in the system was actually a minor software error. (Trục trặc trong hệ thống thực ra một lỗi phần mềm nhỏ.)
software error
A software error message appears on the computer screen.